Vào thế kỷ XVI–XVII, nước Đức chìm trong chiến tranh liên miên giữa các tiểu vương quốc, khiến đời sống văn hóa – nghệ thuật bị gián đoạn.
Âm nhạc Phục hưng tại Đức khởi đầu muộn, phát triển yếu, không liên tục và đồng bộ như ở các nước Tây Âu khác. Tuy nhiên, âm nhạc dân gian Đức lại phát triển mạnh mẽ, trở thành nguồn cảm hứng quan trọng cho các thế hệ nhạc sĩ sau này. Thế kỷ XVII, tại Đức có trường phái đàn orgue phát triển, chủ yếu phục vụ trong không gian nhà thờ với âm hưởng trang nghiêm, thể hiện tinh thần tôn giáo sâu sắc. Trong bối cảnh ấy, Johann Sebastian Bach – một trong những nhạc sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại đã ra đời và góp phần đặt nền móng vững chắc cho nền âm nhạc bác học thế giới.
Johann Sebastian Bach sinh năm 1685 tại Eisenach trong một gia đình có truyền thống âm nhạc lâu đời, kéo dài hơn 200 năm với hơn 50 nhạc sĩ danh tiếng. Mồ côi cha mẹ từ nhỏ, ông được người anh – vốn là một nghệ sĩ đàn orgue – nuôi dưỡng và truyền dạy âm nhạc. Năm 15 tuổi, ông hát trong một dàn hợp xướng tại Lunebourg và từng nhiều lần đi bộ hơn 60km đến Hamburg để nghe các nghệ sĩ đàn orgue nổi tiếng biểu diễn. Năm 18 tuổi, ông chơi đàn violon trong một dàn nhạc của công tước Weimar, rồi nhanh chóng được mời về Arnstadt làm nghệ sĩ đàn orgue. Năm 22 tuổi, ông đến làm việc tại Muhlhausen, kết hôn với người em họ và một năm sau quay trở lại Weimar phục vụ tại cung đình – nơi quy tụ nhiều nhạc sĩ lỗi lạc từ Ý và Pháp. Tại đây, ông vừa biểu diễn, vừa sáng tác nhiều tác phẩm tôn giáo và thế tục cho đàn orgue, clavecin. Giai đoạn này đánh dấu sự hình thành rõ nét tư duy phức điệu trong sáng tác của Bach. Ông nghiên cứu kỹ các tác phẩm của Corelli, Vivaldi… để hoàn thiện kỹ thuật sáng tác. Tuy nhiên, vì thể hiện thái độ chống lại sự bất công của giới cầm quyền, ông bị thất nghiệp năm 32 tuổi.

Sau đó, gia đình ông chuyển đến Cothen. Tại đây, ông chỉ huy một dàn nhạc nhỏ và dạy học. Ông tập trung sáng tác cho đàn phím, thính phòng và tác phẩm dàn nhạc. Nhiều tác phẩm nổi bật được ra đời trong thời kỳ này như hai tập “Bình quân luật” (tập 1 năm 1722, tập 2 năm 1744), các Invention (1722), các sonate, partite cho violon, cello, flute và đặc biệt là 6 concerto Brandenbourg. Từ năm 1723 đến khi qua đời năm 1750, Bach sống và làm việc tại Leipzig – trung tâm văn hóa lớn của Đức. Tại đây, ông đạt đến đỉnh cao trong sáng tác với những tác phẩm đa dạng về hình thức và thể loại, dù đời sống vật chất của ông vẫn rất nghèo khó. Những năm cuối đời, ông dành nhiều thời gian để dạy dỗ các con trước khi qua đời.
Bach là một người nghệ sĩ đa tài, vừa là nghệ sĩ đàn orgue xuất sắc, vừa là một nhà sư phạm lỗi lạc với hơn 20 năm giảng dạy và đào tạo nhiều học trò nổi bật. Đồng thời, ông cũng là một nhà lý luận – phê bình thực tiễn. Ông sáng tác 48 cặp Prelude và Fugue nhằm chứng minh sự ứng dụng của nguyên tắc bình quân luật do nhạc sĩ người Đức Werckmeister sáng tạo. Bên cạnh đó, ông cũng là một nhà sáng tác tài năng, sáng tác hầu như ở mọi thể loại âm nhạc đương thời.
Âm nhạc của Bach mang nhiều màu sắc: các tác phẩm cho đàn phím và thể loại nhỏ thường mang phong cách rococo, còn các tác phẩm lớn như thanh khí nhạc, orgue, dàn nhạc lại thể hiện rõ phong cách baroc. Giai điệu âm nhạc của ông thường giản dị, ngắn gọn nhưng giàu tính phát triển; ông cũng đặt nền tảng cho nhiều âm hình đệm – yếu tố quan trọng trong nhạc chủ điệu. Âm nhạc của Bach chủ yếu là phức điệu. Bach đặc biệt nổi bật với phức điệu mô phỏng và phức điệu tương phản. Phức điệu tương phản có thể là 2 hoặc 3 bè với mỗi bè có nét riêng biệt rõ ràng, hoặc là phức điệu mô phỏng có canon và fugue (ông có tới 400 fugue). Về hòa âm, ông là người đặt nền móng cho hệ thống hòa âm công năng (T–S–D–T), hình thành trung tâm điệu tính rõ rệt trong các tác phẩm lớn. Ông đã hoàn chỉnh hình thức phức điệu, nâng tầm chủ điệu, và đặt nền móng cho hệ thống hòa âm trưởng – thứ.
Chất liệu âm nhạc của Bach rất phong phú: từ dân ca Đức và châu Âu, choral Tin lành, cho đến những thành tựu của âm nhạc chuyên nghiệp thời kỳ đó. Âm nhạc ông thường mang âm hưởng của đàn orgue. Tuy sống trong thời kỳ châu Âu nhiều biến động, ông không chạy theo các trào lưu thời đại mà chọn hướng sáng tác mang đậm tính suy tư, vì thế âm nhạc của ông khó được cảm thụ ngay bởi công chúng đương thời. Di sản đồ sộ của Bach bao gồm hơn 200 cantate nhà thờ, 24 cantate thế tục, 6 motet cho hợp xướng 8 bè, 4 passion (nổi bật là Passion theo Thánh John, Passion theo Thánh Matthieu), 3 oratorio (nổi bật là Oratorio de Noel), 10 messa (trong đó có Messa h moll) và 1 Magnificat. Về khí nhạc, ngoài 48 cặp Prelude và Fugue, ông còn để lại nhiều tiểu phẩm clavecin, các tổ khúc Pháp, Anh, Đức và đặc biệt là 6 concerto Brandenbourg – những tác phẩm vẫn luôn được biểu diễn và nghiên cứu cho đến tận ngày nay.
Johann Sebastian Bach là một thiên tài âm nhạc vĩ đại, đặt nền móng cho phức điệu, hòa âm và hệ thống chủ điệu trong âm nhạc phương Tây. Âm nhạc của ông giàu chiều sâu tư tưởng, mang đậm tinh thần tôn giáo và tư duy nghệ thuật độc lập. Dù sống trong thời kỳ khó khăn và không được công nhận rộng rãi lúc sinh thời, các tác phẩm của ông vẫn trường tồn và có ảnh hưởng sâu sắc đến hậu thế. Hiện nay, trong hầu hết các trường đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp trên thế giới, âm nhạc của Bach luôn giữ vị trí trung tâm trong chương trình học, là nền tảng bắt buộc cho mọi học sinh học nhạc. Điều đó cho thấy giá trị vượt thời gian của ông và nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự bền bỉ, chính trực và chiều sâu trong sáng tạo nghệ thuật.



