Wolfgang Amadeus Mozart là một trong những nhạc sĩ tiêu biểu của trường phái Cổ điển Vienne.
Ông sinh năm 1756 tại thành phố Salzburg, phía Tây Bắc nước Áo, trong một gia đình có truyền thống âm nhạc: cha là nghệ sĩ violon, còn chị gái cũng rất giỏi piano. Ngay từ nhỏ, ông đã được sống trong môi trường âm nhạc dân gian và tôn giáo phong phú của quê hương. Năm 4 tuổi, Mozart bắt đầu học violon, clavecin, đàn ống và sáng tác. Khi mới 6 tuổi, ông đã cùng chị gái biểu diễn thành công tại cung đình Vienne, gây ấn tượng mạnh với khả năng thuộc lòng tác phẩm, thị tấu nhanh và ứng tác linh hoạt.
Năm 1763, Mozart cùng gia đình đi lưu diễn tại Paris. Ở đây, ông tiếp xúc với sân khấu lớn và các nhạc sĩ nổi tiếng, đồng thời sáng tác 4 sonate cho violon và piano. Ở Luân Đôn, ông nghiên cứu về nhạc kịch Ý và viết Giao hưởng số 1 cùng một số tác phẩm thính phòng. Khi sang Hà Lan, ông tiếp tục viết thêm nhiều giao hưởng, 6 sonate cho violon và piano cùng nhiều tác phẩm khác. Cuối năm 1766, gia đình trở về Salzbourg và Mozart bắt đầu cuộc đời của một nhạc sĩ hầu cận.

Năm 1769, ông được lãnh chúa cho phép sang Ý biểu diễn và gặt hái nhiều thành công. Năm 14 tuổi, ông được phong là viện sĩ Hàn lâm Bologne. Đến cuối năm 1770, nhạc kịch của ông lần đầu tiên được trình diễn tại Milano, trong đó ông tự đệm clavecin, chỉ huy và dàn dựng. Tuy nhiên, ông sớm bị triệu hồi về Salzbourg. Tháng 9/1777, ông lại cùng mẹ đến Paris, nhưng mẹ ông qua đời khi vừa đến nơi, khiến ông rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Dù vậy, Mozart vẫn tiếp tục sáng tác và để lại những tác phẩm nổi bật như Giao hưởng Paris Rê trưởng, sonate violon mi thứ, hai sonate piano la thứ và La trưởng.
Đầu năm 1779, ông trở về Salzbourg nhưng bị lãnh chúa đối xử tệ bạc nên quyết định từ chức. Mười năm cuối đời tại Vienne chính là giai đoạn rực rỡ nhất trong sự nghiệp sáng tác của ông. Trong thời gian này, ông viết các tác phẩm nổi bật như Giao hưởng số 39, 40, 41; các vở nhạc kịch nổi tiếng Đám cưới Figaro, Don Juan, Cuộc đột nhập vào hoàng cung nước Phổ, Cây sáo thần, và bản Requiem – tác phẩm cuối cùng ông viết dở dang trước khi qua đời vào năm 1791.
Âm nhạc của Mozart nổi bật bởi sự kết hợp tinh tế giữa chất liệu dân gian Áo với âm nhạc của nhiều quốc gia châu Âu khác. Giai điệu trong các tác phẩm của ông thường mang vẻ đẹp kiều diễm, nồng nhiệt, giàu chất thơ, mỏng nhẹ nhưng sắc sảo. Ông sử dụng nhiều nét giai điệu bán cung, với sự phân định rõ ràng giữa điệu trưởng và thứ. Tác phẩm của ông luôn đạt được sự thống nhất giữa nội dung và hình thức, mang tính tự nhiên, dễ đi vào lòng người, và thường có tính kịch cùng sự tương phản giữa các nhân tố. Mozart kế thừa nghệ thuật phức điệu từ Bach nhưng phát triển theo hướng chủ điệu. Chủ đề âm nhạc của ông thường giàu hình tượng và cá tính, với âm hình tiết tấu phong phú. Ông vận dụng hòa âm công năng (T – S – D – T) một cách sáng tạo và linh hoạt trong chuyển điệu.
Về thể loại giao hưởng, Mozart để lại hơn 40 bản. Các giao hưởng thời kỳ đầu chủ yếu mang tính chất giải trí và thính phòng. Tuy nhiên, ba bản giao hưởng cuối (số 39, 40 và 41) là những tác phẩm có quy mô lớn và giá trị nghệ thuật cao nhất. Ông sáng tác trực tiếp trên tổng phổ, không cần dùng đến đàn piano. Trong dàn nhạc, bộ dây là nền tảng chính, với giai điệu thường được giao cho violon 1 đảm nhận. Ông sử dụng âm lượng dàn nhạc một cách dè dặt. Bộ gỗ thường gồm 2 sáo, 2 oboe, 2 fagotte; clarinette chỉ xuất hiện trong một vài bản. Bộ đồng chủ yếu có 2 kèn cor và đôi khi có thêm trompette – loại nhạc cụ mà ông đã mạnh dạn đưa vào nhạc kịch.
Trong lĩnh vực nhạc kịch, Mozart sáng tác khoảng 25 opéra, với nhiều vở nổi tiếng như Đám cưới Figaro, Don Juan, Cuộc đột nhập vào hoàng cung nước Phổ, Cây sáo thần. Nhạc kịch của ông thiên về hướng hài nhạc kịch và tiếp nối công cuộc cải cách của Gluck. Ông mang đến một nội dung phong phú, sâu sắc, phản ánh tư tưởng nhân đạo và tiến bộ, ca ngợi chân lý. Nhân vật trong nhạc kịch của ông có cá tính và nội tâm phức tạp, gần với thực tế cuộc sống. Âm nhạc gắn bó chặt chẽ với thơ ca. Các aria thường mang tính trữ tình, kịch tính như giao hưởng, và đôi khi được viết dưới hình thức sonate không có phần phát triển. Về tác phẩm thính phòng, đặc biệt là cho đàn phím, Mozart để lại nhiều sonate, biến tấu, fantaisie, rondo,... Trong đó, nổi bật có 19 sonate piano, đáng chú ý là Sonate số 11 La trưởng. Mozart là nhạc sĩ thiên tài, để lại một di sản âm nhạc đồ sộ và quý giá. Âm nhạc của ông là đỉnh cao của trường phái Cổ điển Vienne, luôn mang lại cảm xúc tinh tế, nhân văn và giá trị thẩm mỹ vượt thời gian.
Mozart là nhạc sĩ tiêu biểu của thời kỳ Cổ điển Vienne, với cuộc đời sáng tạo không ngừng nghỉ và kho tàng âm nhạc đồ sộ trải rộng từ giao hưởng, nhạc kịch đến thính phòng. Giữa xã hội ngày nay, những giai điệu của Mozart vẫn chạm đến trái tim người nghe, như một liều thuốc chữa lành cho tâm hồn. Từ câu chuyện cuộc đời ông, ta hiểu rằng tài năng cần được nuôi dưỡng bằng môi trường, nghị lực và cả sự dấn thân không ngừng. Hành trình của Mozart là lời nhắc nhở quý giá: hãy sống trọn vẹn với đam mê, bởi cái đẹp đích thực luôn có sức sống vượt thời gian.



